Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16531

radicalism

//

* danh từ
  • thuyết cấp tiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. the political orientation of those who favor revolutionary change in government and society

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...