Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radicallsm

/'rædikəlizm/

danh từ

  • (chính trị) thuyết cấp tiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...