Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radicel

//

* danh từ
  • rễ con, rễ nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small branch of a root; a rootlet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...