Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radiciform

//

* tính từ
  • (thực vật học) dạng rễ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the nature or appearance of a radix or root.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...