Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radicle

/'rædikl/

danh từ

  • (thực vật học) rễ mầm; rễ con
  • (giải phẫu) rễ thần kinh
Biến thể từ radicles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (anatomy) a small structure resembling a rootlet (such as a fibril of a nerve)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...