Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radio beacon

/'reidiou'bi:kən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radio beacon

/'reidiou'bi:kən/

danh từ

  • đèn hiệu rađiô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...