Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radio car

//

* danh từ
  • xe hơi (xe tắc xi ) có trang bị máy rađiô để liên lạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...