Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radio-controlled

/'reidioukən'trould/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radio-controlled

/'reidioukən'trould/

tính từ

  • (được) điều khiển bằng rađiô
Định nghĩa tiếng Anh

s operated and guided by radio

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...