Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radio-controlled

/'reidioukən'trould/

tính từ

  • (được) điều khiển bằng rađiô
Định nghĩa tiếng Anh

s operated and guided by radio

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...