Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radio-label

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radio-label

//

* ngoại động từ
  • đánh dấu bằng đồng vị phóng xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...