radio-telescope
Biến thể từ
radio-telescopes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
radio-telescope
//
* danh từ- kính viễn vọng vô tuyến
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...