Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radioactivate

/'reidiou'æktiveit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radioactivate

/'reidiou'æktiveit/

ngoại động từ

  • kích hoạt phóng xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...