Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radioactivation

/'reidiou,ækti'veiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radioactivation

/'reidiou,ækti'veiʃn/

danh từ

  • sự kích hoạt phóng xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...