radioastronomy
/'reidiouəs'trɔnəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
radioastronomy
/'reidiouəs'trɔnəmi/
danh từ
- thiên văn (học) rađiô
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...