Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radiobiology

/'reidioubai'ɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radiobiology

/'reidioubai'ɔlədʤi/

danh từ

  • sinh vật học phóng xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of biology that studies the effects of radiation on living organisms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...