Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radiobroadcasting

/'reidiou'drɔ:dkɑ:stiɳ/

danh từ

  • truyền thanh rađiô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...