Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radiochemistry

/'reidiou'kemistri/

danh từ

  • hoá học phóng xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the chemistry of radioactive substances

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...