Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radiolocator

/'reidioulou'keitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radiolocator

/'reidioulou'keitə/

danh từ

  • máy định vị rađiô, máy rađa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...