Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radiolysis

//

* danh từ
  • sự phân ly do phóng xạ; sự phân giải do chiếu xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n molecular disintegration resulting from radiation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...