radiomimetic
/,reidiәumi'metik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
radiomimetic
//
* tính từ- có tác dụng như chiếu xạ
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...