Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radionavigation

/'reidiәu,nævi'^eiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radionavigation

//

* danh từ
  • sự dẫn đường bằng vô tuyến; ngành đạo hàng vô tuyến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...