Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radiopaque

//

* tính từ
  • không thấu xạ; chắn bức xạ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not transparent to X-rays or other forms of radiation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...