Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radiopharmaceutical

//

* danh từ
  • thuốc có phóng xạ dùng để chuẩn đoán bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n pharmaceutical consisting of a radioactive compound used in radiation therapy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...