Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radiophonic

//

* tính từ
  • thuộc âm thanh điện tử, đặc biệt âm nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or by means of radiotelephony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...