Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radiophony

/,reidi'ɔfәni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radiophony

//

* danh từ
  • sự truyền thanh vô tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art or practice of using the radiophone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...