Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radiophony

//

* danh từ
  • sự truyền thanh vô tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art or practice of using the radiophone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...