Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radiophotography

//

* danh từ
  • phép chụp ảnh bằng vô tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

n. transmission of photographs by radio waves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...