Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radiophotography

/,reidiә'tɔ^rәfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radiophotography

//

* danh từ
  • phép chụp ảnh bằng vô tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

n. transmission of photographs by radio waves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...