radiophysics
/'reidiou'fiziks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
radiophysics
/'reidiou'fiziks/
danh từ
- vật lý (học) rađiô
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...