Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radioprotective

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radioprotective

//

* tính từ
  • dùng để chống phóng xạ
    • radioprotective drug:thuốc chống phóng xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...