Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radioprotective

//

* tính từ
  • dùng để chống phóng xạ
    • radioprotective drug:thuốc chống phóng xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...