Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radioscopic

/,reidiәj'skɔpik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radioscopic

//

* tính từ
  • thuộc phép soi tia X
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...