Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radiosensitive

/,reidiou'sensitiv/

tính từ

  • nhạy bức xạ
Định nghĩa tiếng Anh

s. sensitive to radiation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...