Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radiosensitivity

/'reidiou,sensi'tiviti/

danh từ

  • tính nhạy bức xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n sensitivity to the action of radiant energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...