radiosource
/'reidiәusɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
radiosource
//
* danh từ- nguồn vô tuyến
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...