radiosusceptibility
/,reidiәusә,septә'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
radiosusceptibility
//
* danh từ- tính nhạy cảm phóng xạ
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...