Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radiosymmetrical

/,reidiәjsi'metrikәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radiosymmetrical

//

* tính từ
  • đối xứng toả tia
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...