Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radiotherapist

/.reidiәu'θerәpist/
Biến thể từ radiotherapists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radiotherapist

//

* danh từ
  • chuyên gia về phép chữa bệnh bằng tia X
Định nghĩa tiếng Anh

n a medical specialist who uses radioactive substances and X-rays in the treatment of disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...