Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radiothermics

/,reidiәu'θә:miks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radiothermics

//

* danh từ
  • nhiệt học bức xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...