Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radiotracer

/'reidiәu,treisә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radiotracer

//

* danh từ
  • chất phóng xạ đánh dấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...