Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radiotron

/'reidioutrɔn/

danh từ

  • (vật lý) Rađiôtron
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...