Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rag-and-bone-man

/,rægən'bounmæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rag-and-bone-man

/,rægən'bounmæn/

danh từ

  • người buôn bán giẻ rách; người bán hàng đồng nát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...