Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rag-and-bone-man

/,rægən'bounmæn/

danh từ

  • người buôn bán giẻ rách; người bán hàng đồng nát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...