rags to riches
Nghĩa thường dùng
“His story is a classic rags to riches tale.”Câu chuyện của anh ấy là một câu chuyện từ nghèo khó đến giàu có điển hình.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“His story is a classic rags to riches tale.”Câu chuyện của anh ấy là một câu chuyện từ nghèo khó đến giàu có điển hình.
Đang tải...