Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rags to riches

/ræɡz tə ˈrɪtʃɪz/

Nghĩa thường dùng

Một người từ nghèo khó trở nên giàu có. cụm từ

“His story is a classic rags to riches tale.”Câu chuyện của anh ấy là một câu chuyện từ nghèo khó đến giàu có điển hình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...