Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rags-to-riches

/'rægztə'ritʃiz/

tính từ

  • rags-to-riches story chuyện phất (trong đó nhân vật chính mới đầu nghèo sau đó trở nên giàu có)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...