Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14496

raider

/'reidə/

danh từ

  • người đi bố ráp; phi công đi oanh tạc
  • máy bay đi oanh tạc
  • kẻ cướp, giặc; (hàng hải) cướp biển
Biến thể từ raiders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a corporate investor who intends to take over a company by buying a controlling interest in its stock and installing new management

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...