Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rail-chair

/'reiltʃeə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rail-chair

/'reiltʃeə/

danh từ

  • (ngành đường sắt) gối đường ray
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...