Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rail-mounted

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rail-mounted

//

* tính từ
  • lắp ray
  • được đặt trên đường ray

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...