Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rail-mounted

//

* tính từ
  • lắp ray
  • được đặt trên đường ray

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...