raillery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
raillery
/'reiləri/
danh từ
- sự chế giễu, sự giễu cợt
- lời chế giễu, lời giễu cợt
Định nghĩa tiếng Anh
n light teasing repartee
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n light teasing repartee
Đang tải...