Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

railroading

/'reil,rәjdiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

railroading

//

* danh từ
  • việc kinh doanh ngành đường sắt
Định nghĩa tiếng Anh

n the activity of designing and constructing and operating railroads v compel by coercion, threats, or crude means v supply with railroad lines v transport by railroad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...