Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rain forest

//

* danh từ
  • rừng mưa nhiệt đới (ở các vùng nhiệt đới có lượng mưa lớn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...