Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rain-check

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rain-check

//

* danh từ
  • vé để dùng lại (khi trận đấu, cuộc trình diễn ) bị hoãn lại do trời mưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...