Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rain-gauge

/'reingeidʤ/

danh từ

  • máy đo mưa, thước đo mưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...