rain-glass
/'reinglɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rain-glass
/'reinglɑ:s/
danh từ
- phong vũ biểu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...