rain-worm
/'reinwə:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rain-worm
/'reinwə:m/
danh từ
- (động vật học) con giun đất
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...